Đối tác - Liên kết

Thì hiện tại hoàn thành, cấu trúc và cách dùng

Thảo luận trong 'Câu lạc bộ Ngoại ngữ' bắt đầu bởi hocielts, 6/10/23.

  1. hocielts

    hocielts Member

    Tham gia ngày:
    23/9/23
    Bài viết:
    30
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Nghề nghiệp:
    Giáo viên tiếng Anh
    Thì hiện tại hoàn thành là một trong những dạng thì quan trọng và phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà còn thường xuyên xuất hiện trong các bài thi. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về dạng thì này.

    1. Khái niệm về thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh
    Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả các sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Mặc dù thời điểm cụ thể không được đề cập trong câu, nhưng quá trình hoàn thành của hành động đó là quan trọng.
    [​IMG]

    2. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành:
    2.1. Câu khẳng định:

    - Cấu trúc: S + have/has + VpII (động từ phân từ II).
    - Lưu ý:
    - I/You/We/They + Have
    - She/He/It + Has

    Ví dụ: "I have lived here since I was 6 years old." (Tôi đã sống ở đây từ khi tôi 6 tuổi.)

    2.2. Câu phủ định:
    - Cấu trúc: S + have/has + not + VpII.
    - Lưu ý:
    - have not = haven’t
    - has not = hasn’t
    Ví dụ: "They haven’t learnt English for 3 years." (Họ không học tiếng Anh trong vòng 3 năm.)

    2.3. Câu nghi vấn:
    2.3.1. Câu hỏi Yes/No:

    - Cấu trúc: Have/Has + S + VpII +… ?
    - Trả lời:
    - Yes, S + have/has.
    - No, S + haven’t/hasn’t.

    Ví dụ: "Have you ever seen my girlfriend?" (Bạn đã bao giờ thấy bạn gái của tôi chưa?)

    2.3.2. Câu hỏi WH-:
    - Cấu trúc: WH-word + have/has + S (+ not) + VpII +…?
    - Trả lời: S + have/has (+ not) + VpII +…

    Ví dụ: "Why hasn’t she eaten this banana yet?" (Tại sao cô ấy vẫn chưa ăn quả chuối này?)

    3. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh:
    [​IMG]


    - Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Có thể kèm theo các từ như "this morning/this evening/today."

    Ví dụ: "I have played guitar for 5 years." (Tôi đã chơi guitar trong vòng 5 năm.)

    - Diễn tả một sự việc hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ.

    Ví dụ: "He has come to her home 10 times this month." (Anh ấy đã đến nhà cô ấy 10 lần trong tháng này.)

    - Khi muốn diễn đạt một kinh nghiệm tích luỹ đến hiện tại, thường đi kèm với từ "ever" hoặc "never" trong câu.

    Ví dụ: "I have never traveled to Europe before." (Tôi chưa từng đi du lịch châu Âu trước đây.)

    - Diễn tả một sự việc vừa xảy ra gần đây và có liên quan đến thời điểm hiện tại.

    Ví dụ: "The baby has just slept." (Đứa trẻ vừa mới ngủ.)

    - Dùng để diễn tả sự việc vừa mới xảy ra và hậu quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại.

    Ví dụ: "Lili has broken the window." (Lili đã làm vỡ cửa sổ.)

    4. Ví dụ về câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành:
    (Dưới đây là một số câu ví dụ về thì hiện tại hoàn thành.)

    - "I have visited Paris three times."
    - "She has already finished her homework."
    - "Have you ever eaten sushi?"
    - "They haven't seen that movie yet."
    - "He has worked at this company since 2010."

    5. Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành:

    - Động từ trong thì hiện tại hoàn thành thường ở dạng phân từ II (VpII). Cách chia này có thể được chia thành động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc.

    5.1. Cách thêm "ed" vào động từ:
    - Thêm "ed" vào các động từ thông thường (không phải động từ bất quy tắc).

    Ví dụ: "work" -> "worked" (làm việc), "play" -> "played" (chơi).

    - Đối với các động từ kết thúc bằng "e," chỉ cần thêm "d" sau âm "e."

    Ví dụ: "live" -> "lived" (sống), "dance" -> "danced" (nhảy múa

    ).

    - Đối với các động từ có một âm tiết và kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "ed."

    Ví dụ: "stop" -> "stopped" (dừng lại), "hop" -> "hopped" (nhảy).

    - Đối với các động từ kết thúc bằng "y," nếu trước "y" là nguyên âm, chỉ cần thêm "ed."

    Ví dụ: "play" -> "played" (chơi).

    - Nếu trước "y" là phụ âm, đổi "y" thành "i" rồi thêm "ed."

    Ví dụ: "cry" -> "cried" (khóc).

    5.2. Các động từ bất quy tắc khác:
    - Một số động từ trong thì hiện tại hoàn thành không tuân theo quy tắc thêm "ed" mà có cách biến đổi riêng.

    Ví dụ: "eat" (ăn) -> "eaten" (đã ăn), "go" (đi) -> "gone" (đã đi), "begin" (bắt đầu) -> "begun" (đã bắt đầu).

    6. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh:
    - Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành trong câu, chúng ta thường gặp các từ hoặc cụm từ sau:

    6.1. Các từ nhận biết thì hiện tại hoàn thành:
    - "Before" (trước đó)
    - "Ever" (đã từng)
    - "Never" (chưa từng)
    - "For" + quãng thời gian (trong một khoảng thời gian)
    - "Since" + mốc thời gian (kể từ khi)
    - "Yet" (chưa, thường dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn)
    - "Just" / "Recently" / "Lately" (gần đây, vừa mới)
    - "Already" (rồi)
    - "So far" / "Until now" / "Up to now" / "Up to the present" (cho tới tận bây giờ)

    6.2. Vị trí của các trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành:
    - Trạng từ như "already," "ever," "never" thường đứng sau "have/has" và trước động từ phân từ II. Tuy nhiên, "already" cũng có thể đứng ở cuối câu.

    Ví dụ: "I have eaten already." (Tôi đã ăn rồi.)

    - "Yet" thường đứng ở cuối câu và thường xuất hiện trong câu phủ định và câu nghi vấn.

    Ví dụ: "She hasn’t gone yet." (Cô ấy vẫn chưa đi.)

    - Các từ khác như "lately," "recently," "so far," "in/over" + the past + thời gian thường đứng ở vị trí linh hoạt trong câu.

    Ví dụ: "Recently, I have seen this movie." (Gần đây, tôi đã xem bộ phim này rồi.)

    7. Bài tập vận dụng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh:
    - Dưới đây là một số bài tập để bạn áp dụng kiến thức về thì hiện tại hoàn thành:

    **Bài 1:** Hoàn thành các câu sau sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

    1. John ………(see) this film before.
    2. I already (finish)………… my exercise.
    3. How long they(live)….. here?
    4. My father (just) wash ……..his car.
    5. The student (discuss)……… the question recently.

    **Đáp án:**
    1. has seen
    2. have already finished
    3. have they lived
    4. has just washed
    5. has discussed

    Xem thêm các bài viết liên quan khác:

    Chúc bạn thành công trong việc học và sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh!