Đối tác - Liên kết

Thì quá khứ đơn (Past Simple) - Cách dùng, Cấu trúc, Dấu hiệu & Bài tập

Thảo luận trong 'Câu lạc bộ Ngoại ngữ' bắt đầu bởi hocielts, 24/10/23.

  1. hocielts

    hocielts Member

    Tham gia ngày:
    23/9/23
    Bài viết:
    30
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Nghề nghiệp:
    Giáo viên tiếng Anh
    Thì quá khứ đơn là gì?
    • Khái niệm: "Thì quá khứ đơn" là một thì trong tiếng Anh sử dụng để diễn đạt về các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Đây là một công cụ quan trọng để kể lại câu chuyện về quá khứ một cách rõ ràng.
    Công thức thì quá khứ đơn
    [​IMG]

    Thì quá khứ đơn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và thường được sử dụng để diễn đạt về các sự kiện hoặc hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là các công thức và ví dụ cụ thể về cách sử dụng thì quá khứ đơn.

    Câu khẳng định
    Công thức: Chủ thể + Động từ quá khứ đơn (+ Các phần khác của câu)

    Ví dụ:

    • She visited the museum yesterday. (Cô ấy đã ghé thăm bảo tàng ngày hôm qua.)
    • They traveled to Paris last summer. (Họ đã đi du lịch đến Paris mùa hè năm ngoái.)
    Câu phủ định
    Công thức: Chủ thể + did not (didn't) + Động từ thường (+ Các phần khác của câu)

    Ví dụ:

    • I didn't watch that movie. (Tôi không xem bộ phim đó.)
    • He didn't study for the test. (Anh ấy không học cho bài kiểm tra.)
    Câu nghi vấn
    Công thức: Did + Chủ thể + Động từ thường (+ Các phần khác của câu)

    Ví dụ:

    • Did you visit the museum last week? (Bạn đã thăm bảo tàng tuần trước chưa?)
    • Did they have dinner at the restaurant? (Họ đã đi ăn tối ở nhà hàng chưa?)
    Công thức này giúp bạn diễn đạt những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ một cách chính xác và rõ ràng. Hãy luyện tập để nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.
    Cách sử dụng thì quá khứ đơn
    • Sử dụng với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ: Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để diễn đạt việc sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường kèm theo các trạng từ như "yesterday," "last week," "two days ago,"...

    • Khi trong câu có "for + khoảng thời gian trong quá khứ": Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để diễn đạt việc một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.

    • Thói quen ở quá khứ và không còn ở hiện tại: used to + V_inf: "Used to" thường được sử dụng để diễn đạt sự thay đổi trong thói quen từ quá khứ đến hiện tại.
    Bài tập thì quá khứ đơn
    Thì quá khứ đơn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn luyện tập cách sử dụng thì quá khứ đơn.

    Bài 1: Viết lại câu thì quá khứ đơn sử dụng từ gợi ý đã cho.
    1. She went to the store. (She _____ to the store.)
    Đáp án: She visited the store.

    1. He ate dinner at 7 p.m. (He _____ dinner at 7 p.m.)
    Đáp án: He had dinner at 7 p.m.

    1. They played soccer in the park. (They _____ soccer in the park.)
    Đáp án: They played soccer in the park.

    Bài 2: Chia thì quá khứ đơn của các động từ.
    1. Play
    Đáp án: Played

    1. Dance
    Đáp án: Danced

    1. Sing
    Đáp án: Sang

    1. Write
    Đáp án: Wrote

    Bài 3: Bài tập trắc nghiệm thì quá khứ đơn.
    1. What is the past form of "read"? a) read b) red c) reed
    Đáp án: a) read

    1. Which sentence is in the past simple tense? a) She is reading a book. b) They went to the beach yesterday. c) I will go to the store.
    Đáp án: b) They went to the beach yesterday.

    Bài 4: Chia quá khứ đơn của các động từ trong ngoặc.
    1. She (eat) ___ pizza yesterday.
    Đáp án: Ate

    1. They (watch) ___ a movie last night.
    Đáp án: Watched

    1. He (go) ___ to the beach on Sunday.
    Đáp án: Went

    Bài 5: Dùng từ vựng cho các câu cho trước.
    1. Yesterday, I ___ (visit) the museum.
    Đáp án: visited

    1. They ___ (play) soccer last weekend.
    Đáp án: played

    1. She ___ (sing) a beautiful song.
    Đáp án: sang

    Bài 6: Hoàn thành câu với động từ dạng phủ định.
    1. She (not, go) to the party last night.
    Đáp án: She did not go to the party last night.

    1. They (not, eat) dinner at the restaurant.
    Đáp án: They did not eat dinner at the restaurant.

    1. I (not, watch) that movie.
    Đáp án: I did not watch that movie.

    Xem thêm các bài viết liên quan

    Tổng kết
    Thì quá khứ đơn là một phần quan trọng trong việc hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách thành công. Hy vọng rằng thông qua thông tin và bài tập trong bài viết này, bạn có thể nắm vững cách sử dụng thì này để kể lại câu chuyện về quá khứ một cách rõ ràng và tự tin.